Một đứa trẻ ở Nhật một trăm năm trước, một đứa ở Nga, một đứa ở Colombia. Chúng nó cũng sợ bị bạn cười. Cũng cãi nhau với anh chị. Cũng thích một đứa mà không dám nói.
Chúng nó cách nhau nửa vòng Trái Đất và cả trăm năm. Vậy mà kể chuyện giống nhau đến lạ.
Có một đứa bé gái ở Tokyo, năm 1940. Nó nghịch quá nên bị đuổi khỏi trường ngay lớp 1. Nó ngồi thu lu, sợ mẹ buồn, sợ bị coi là đứa hư.
Có một thằng bé ở Brazil, năm tuổi, bị đánh oan gần như mỗi ngày. Nó không có ai để kể, nên nó kể với một cái cây trong vườn.
Có một cô bé mười ba tuổi ở Amsterdam, trốn trên gác mái, viết vào nhật ký rằng nó cãi nhau với mẹ và thấy mình tệ vì đã cãi.
Ba đứa đó không hề biết nhau. Khác nước, khác tiếng, khác thế kỷ. Nhưng nếu bạn đọc chuyện của cả ba, bạn sẽ nhận ra một chuyện hơi rợn người: chúng nó đang mô tả đúng cái bạn từng thấy — cái cảm giác sợ bị cười, sợ bị hiểu lầm, sợ mình là đứa duy nhất bị làm sao.
Đọc sách nước ngoài không phải để biết về nước ngoài.
Nó để bạn phát hiện ra rằng cái bạn tưởng chỉ mình bạn mới có — nỗi sợ, nỗi ngại, chuyện xấu hổ không dám kể ai — thật ra người ở cách bạn nửa vòng Trái Đất và một trăm năm cũng đã từng có y hệt.
Cái cảm giác “à, hoá ra không phải mình bị làm sao” là một trong những cảm giác nhẹ nhõm nhất đời người.
Nhưng bạn đọc được hàng trăm cuộc đời trước khi phải chọn cuộc đời của mình.
Đây là chuyện hơi buồn cười nếu nghĩ kỹ: bạn sẽ phải quyết định làm nghề gì, sống ở đâu, chơi với ai, tin vào cái gì — mà chưa từng thử cái nào cả. Bạn chọn mù.
Người ta không thử được. Không ai sống thử làm thuỷ thủ vài tháng rồi đổi ý, không ai sống thử làm đứa trẻ mồ côi đi lang thang cho biết cảm giác.
Đọc là cách duy nhất, và rẻ nhất, để chui vào bên trong một cuộc đời khác mà không phải trả giá cho nó. Bạn mở một cuốn sách, và trong ba tiếng đồng hồ bạn là một thằng bé bị bán đi, đi bộ khắp nước Pháp cùng một ông già và một con khỉ. Đóng sách lại, bạn vẫn ngồi ở nhà, ăn cơm với mẹ. Nhưng có gì đó trong bạn đã đi qua nước Pháp thật.
Và cái “vài trăm cuộc đời” đó không tự đến. Nó đến từ chỗ bạn chịu mở những cuốn sách không viết về người giống bạn.
Sách của người Việt viết về trẻ con Việt thì bạn thấy quen, thấy dễ chịu. Cái đó tốt, giữ lấy.
Nhưng cái quen thì không mở rộng bạn ra được. Chỉ có cái hơi lạ mới làm được việc đó.
Gần như mọi vụ cãi nhau đều có chung một gốc: chưa ai vào bên trong đầu người kia.
Thử để ý ở lớp bạn xem. Đứa bị ghét nhất lớp thường là đứa không ai biết gì về nó. Người ta không ghét cái nó làm, người ta ghét cái khoảng trống — và tự lấp khoảng trống đó bằng những thứ tưởng tượng ra.
Ghét một người rất dễ khi bạn chỉ nhìn nó từ bên ngoài. Khó hơn nhiều khi bạn đã ngồi trong đầu nó ba trăm trang.
Đó là việc mà văn học làm, và gần như không có thứ gì khác làm được: nó đưa bạn vào bên trong một người không giống bạn và bắt bạn ở trong đó đủ lâu để hiểu vì sao người ta lại nghĩ như thế.
Mỗi ngôn ngữ, mỗi nền văn hoá cắt thế giới thành ý niệm theo một kiểu khác nhau.
Người Nhật có một từ riêng cho cái ánh nắng lọt qua kẽ lá. Người Đức có một từ riêng cho cái cảm giác vui khi thấy kẻ mình ghét gặp xui. Tiếng Việt mình có “thương” — một thứ không phải yêu, không phải thích, mà tiếng Anh dịch mãi không xong.
Đọc văn học nước khác cho bạn thêm những cách nhìn mà tiếng mẹ đẻ của bạn không có sẵn. Như được phát thêm một bộ kính: vẫn cảnh đó, nhưng bạn thấy được thứ mà lúc trước mắt bạn đi qua không nhận ra.
Đừng chọn theo danh sách “sách nên đọc”. Chọn theo cái bạn đang thấy trong người.
Dưới đây là mấy cuốn mình muốn rủ bạn đọc. Không phải vì nó nổi tiếng, mà vì mỗi cuốn có một chỗ làm mình đứng hình.
Mỏng thôi, một tối là xong. Nhưng có con cáo trong đó nói một câu mà bạn sẽ còn nhớ tới lúc ba mươi tuổi. Đọc lần đầu thấy nó là truyện trẻ con; đọc lại lúc lớn thì hơi rùng mình.
Chuyện thật. Một đứa bé bị đuổi khỏi trường vì nghịch quá, rồi gặp một ông hiệu trưởng chịu ngồi nghe nó nói bốn tiếng đồng hồ mà không ngắt lời lần nào. Nếu bạn từng thấy mình là đứa “có vấn đề” ở lớp, đọc cuốn này.
Một con mèo hứa với con hải âu sắp chết rằng sẽ nuôi con nó và dạy nó bay. Mà mèo thì làm sao dạy bay được? Đó chính là chỗ hay. Ngắn, buồn cười, và tự nhiên nghẹn ở đoạn cuối.
Dày. Nhưng đây là cuốn làm bạn đi bộ khắp nước Pháp cùng một thằng bé, một ông già và một con khỉ. Đọc xong bạn sẽ thấy cái ghế bạn đang ngồi và bữa cơm tối nhà bạn khác đi một chút.
Một cô bé mười ba tuổi viết nhật ký trong lúc cả nhà trốn trên gác mái. Nó viết về chiến tranh, nhưng nó cũng viết về chuyện cãi nhau với mẹ và chuyện thích một đứa con trai. Cái làm bạn nhớ mãi không phải chiến tranh — mà là chỗ nó giống hệt bạn.
Trả lời ba câu, bấm nút, máy gợi ý hai cuốn kèm lý do. Không đúng thì chọn lại — chả mất gì.
Bạn không nợ cuốn sách nào cả. Nó phải giữ được bạn thì bạn mới ở lại.
Lý do lớn nhất khiến người ta bỏ đọc không phải vì lười. Là vì có lần người ta bị bắt đọc hết một cuốn chán ngắt, và từ đó trong đầu đóng đinh: đọc sách = chịu đựng.
Nên mình đề nghị một luật, và bạn được phép dùng nó mà không cần xin phép ai:
Hai mươi trang là đủ để một cuốn sách cho bạn thấy nó là ai. Còn nếu nó giữ được bạn qua trang hai mươi, thường là nó sẽ giữ tới hết.
Đọc xong một cuốn, thử tìm xem người viết là ai và họ sống ở đâu, năm nào. Mất hai phút thôi.
Tự dưng cuốn sách hết là “bài tập” và thành ra thư của một người thật gửi cho bạn, chỉ là gửi hơi chậm — mất một trăm năm mới tới.
Và nếu bạn đọc được kha khá rồi mà vẫn thấy chưa hiểu gì cả, thì mình có tin vui: đó chính xác là cảm giác của mọi người đọc nhiều. Càng đọc càng thấy thế giới rộng ra — rộng nhanh hơn tốc độ mình đọc. Đó không phải thất bại. Đó là mục đích.